master of library science

master of library science

A librarian with a master of library science degree helps a student find a book.

Định nghĩa

Danh từ: Thạc sĩ Khoa học Thư viện. Đây một bằng cấp sau đại học (bằng thạc sĩ) trong lĩnh vực khoa học thư viện, thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học chuyên sâu về quản lý thư viện, tổ chức tài liệu, công nghệ thông tin dịch vụ thông tin.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng Thạc sĩ Khoa học Thư viện từ một trường đại học danh tiếng.)
  • (Bằng Thạc sĩ Khoa học Thư viện thường được yêu cầu cho các vị trí thủ thư cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue a Master of Library Science": theo đuổi chương trình Thạc sĩ Khoa học Thư viện.

    • Many students pursue a Master of Library Science to advance their careers in information management. (Nhiều sinh viên theo đuổi chương trình Thạc sĩ Khoa học Thư viện để thăng tiến sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý thông tin.)
  • "Master of Library Science degree": bằng Thạc sĩ Khoa học Thư viện.

    • The Master of Library Science degree program includes courses on digital archives. (Chương trình cấp bằng Thạc sĩ Khoa học Thư viện bao gồm các khóa học về lưu trữ kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • MLS (viết tắt): Thạc sĩ Khoa học Thư viện (viết tắt phổ biến).
    • He holds an MLS degree. (Anh ấy bằng MLS.)
  • MLIS (Master of Library and Information Science): Thạc sĩ Khoa học Thư viện Thông tin (một biến thể mở rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Thạc sĩ Thư viện học: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
  • Bằng Thạc sĩ chuyên ngành Thư viện: mô tả chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.